Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to muckrake
01
vạch trần, làm báo điều tra
to uncover and share information about any wrongdoing, corruption, etc. involving an important or famous person or business
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
muckrake
ngôi thứ ba số ít
muckrakes
hiện tại phân từ
muckraking
quá khứ đơn
muckraked
quá khứ phân từ
muckraked
Các ví dụ
The documentary aimed to muckrake by revealing environmental violations committed by a prominent industry figure.
Bộ phim tài liệu nhằm vạch trần bằng cách tiết lộ các vi phạm môi trường do một nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp gây ra.
Cây Từ Vựng
muckraker
muckraking
muckrake
muck
rake



























