athletic field
Pronunciation
/æθlˈɛɾɪk fˈiːld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "athletic field"trong tiếng Anh

Athletic field
01

sân thể thao, sân vận động

a place that is made for playing specific games and sports
athletic field definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
athletic fields
Các ví dụ
She jogged a few laps around the track on the athletic field.
Cô ấy chạy bộ vài vòng quanh đường chạy trên sân thể thao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng