motor neuron
mo
ˈməʊ
mew
tor
neu
njʊə
nyue
ron
rɒn
ron

Định nghĩa và ý nghĩa của "motor neuron"trong tiếng Anh

Motor neuron
01

nơron vận động, tế bào thần kinh vận động

a nerve cell that transmits signals from the central nervous system to the muscles, enabling voluntary movements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
motor neurons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng