Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mite
01
một chút, một ít
a slight but appreciable amount
02
con mạt, mite
a very small creature that lives on plants, animals, or in carpets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mites
Các ví dụ
The veterinarian examined the dog for mites, which can cause irritation and hair loss.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó để tìm ve, có thể gây kích ứng và rụng lông.



























