at fault
Pronunciation
/æt fˈɑːlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "at fault"trong tiếng Anh

at fault
01

có lỗi, chịu trách nhiệm

having responsibility or blame for something that has gone wrong or caused harm
at fault definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most at fault
so sánh hơn
more at fault
có thể phân cấp
Các ví dụ
He refused to admit he was at fault for the project delays.
Anh ta từ chối thừa nhận rằng mình có lỗi trong việc trì hoãn dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng