Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
associate degree
/ɐsˈoʊsɪˌeɪt dɪɡɹˈiː/
associate's degree
Associate degree
01
bằng cao đẳng, bằng liên kết
a two-year academic credential from a community college or technical school
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
associate degrees
Các ví dụ
The program offers associate degrees in business, healthcare, and engineering.
Chương trình cung cấp bằng cao đẳng trong lĩnh vực kinh doanh, chăm sóc sức khỏe và kỹ thuật.



























