malediction
male
ˌmeɪl
meil
dic
ˈdɪk
dik
tion
ʃən
shēn
benedictionvaledictionnon-fictionmetafiction

Định nghĩa và ý nghĩa của "malediction"trong tiếng Anh

Malediction
01

lời nguyền, sự nguyền rủa

a spoken curse intended to inflict harm by invoking supernatural malevolence and retaliation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maledictions
Các ví dụ
The voodoo priestess placed a dreaded malediction on the man who had wronged her tribe. 

Nữ tư tế voodoo đã đặt một lời nguyền đáng sợ lên người đàn ông đã làm hại bộ tộc của bà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng