longitudinally
lon
ˌlɒn
lon
gi
gi
tu
ˈtju:
tyoo
di
di
na
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "longitudinally"trong tiếng Anh

longitudinally
01

theo chiều dọc, dọc theo

in the direction of the longest dimension 
longitudinally definition and meaning
Các ví dụ
The ship sailed longitudinally along the coast, covering vast distances. 

Con tàu đã đi dọc theo bờ biển, vượt qua những khoảng cách rộng lớn.

02

theo chiều dọc, dọc theo

in a direction running lengthwise from north to south or along the vertical axis of an area 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The islands were mapped longitudinally to determine their position relative to the prime meridian. 

Các đảo đã được lập bản đồ theo chiều dọc để xác định vị trí của chúng so với kinh tuyến gốc.

03

theo chiều dọc, trong một thời gian dài

over an extended period, especially in studies or observations tracking change or development 
Các ví dụ
The participants were studied longitudinally to track behavioral changes over years. 

Các đối tượng tham gia được nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi hành vi trong nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng