long jump
long
lɒng
long
jump
ʤʌmp
jamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "long jump"trong tiếng Anh

Long jump
01

nhảy xa

the act of jumping as far as possible from a running start 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long jumps
02

nhảy xa, bước nhảy dài

an athletic event in which competitors run down a track and jump as far as possible from a takeoff board, aiming to land in a pit filled with sand 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng