locker room
lo
ˈlɒ
lo
cker
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "locker room"trong tiếng Anh

Locker room
01

phòng thay đồ, phòng tủ đồ

a room in a school, etc. that contains lockers in which people can change their clothes 
locker room definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
locker rooms
Các ví dụ
The football players gathered in the locker room to discuss strategy before the big game. 

Các cầu thủ bóng đá tập trung trong phòng thay đồ để thảo luận chiến lược trước trận đấu lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng