Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like mad
01
như điên, hết tốc lực
very intensely, with great energy, effort, or speed
Các ví dụ
The kids were playing like mad in the backyard all afternoon.
Bọn trẻ chơi như điên ở sân sau cả buổi chiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
như điên, hết tốc lực