Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Light meter
01
máy đo sáng, đồng hồ đo sáng
a device that measures the amount of light in a scene to assist photographers in setting the correct exposure settings for a camera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
light meters



























