light meter
Pronunciation
/lˈaɪt mˈiːɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "light meter"trong tiếng Anh

Light meter
01

máy đo sáng, đồng hồ đo sáng

a device that measures the amount of light in a scene to assist photographers in setting the correct exposure settings for a camera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
light meters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng