life expectancy
life
ˈlaɪf
laif
ex
ɪks
iks
pec
pɛk
pek
tan
tən
tēn
cy
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "life expectancy"trong tiếng Anh

Life expectancy
01

tuổi thọ

the average number of years a person is expected to live, based on various demographic and health factors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Improvements in healthcare have led to an increase in life expectancy worldwide. 

Những cải thiện trong chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến sự gia tăng tuổi thọ trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng