art movement
art
ˈɑ:t
aat
move
mu:v
moov
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "art movement"trong tiếng Anh

Art movement
01

trào lưu nghệ thuật, phong trào nghệ thuật

a tendency in artistic form or style that is shared between a group of artists following the same ideology or aesthetic approach 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
art movements
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng