lateral ventricle
la
ˈlæ
te
ral
rəl
rēl
vent
vɛnt
vent
ricle
rɪkl
rikl

Định nghĩa và ý nghĩa của "lateral ventricle"trong tiếng Anh

Lateral ventricle
01

tâm thất bên, buồng bên của não

a fluid-filled chamber in the brain that plays a vital role in cerebrospinal fluid circulation and brain health 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lateral ventricles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng