Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lateral line
01
đường bên, hệ thống cảm giác bên
a sensory system found in fish and some aquatic animals that detects changes in water pressure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lateral lines



























