Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Latent content
01
nội dung tiềm ẩn, ý nghĩa tiềm ẩn
the underlying, symbolic meanings embedded within dreams as interpreted through psychoanalytic theory, contrasted with the manifest content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The latent content of dreams often reveals hidden desires or fears.
Nội dung tiềm ẩn của giấc mơ thường tiết lộ những mong muốn hoặc nỗi sợ hãi ẩn giấu.



























