latent content
la
ˈleɪ
lei
tent
tənt
tēnt
con
kɒn
kon
tent
tɛnt
tent

Định nghĩa và ý nghĩa của "latent content"trong tiếng Anh

Latent content
01

nội dung tiềm ẩn, ý nghĩa tiềm ẩn

the underlying, symbolic meanings embedded within dreams as interpreted through psychoanalytic theory, contrasted with the manifest content 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
latent contents
Các ví dụ
The therapist helped uncover the latent content of her recurring dreams. 

Nhà trị liệu đã giúp khám phá nội dung tiềm ẩn trong những giấc mơ lặp lại của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng