Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to land up
[phrase form: land]
01
kết thúc, tìm thấy mình
to reach a particular situation or place, often unexpectedly
02
lấp đất, phủ đất
to fill or cover with earth
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kết thúc, tìm thấy mình
lấp đất, phủ đất