Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Komodo dragon
01
rồng Komodo, kỳ đà Komodo
the largest living lizard with a long venomous tongue and rough skin, endemic to Indonesian Islands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Komodo dragons



























