Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kit fox
01
cáo nhỏ, cáo kit
a small fox species found in North America, known for its small size, large ears, and distinctive appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kit foxes
02
cáo kit, loài cáo nhỏ màu xám ở tây nam nước Mỹ
small grey fox of southwestern United States; may be a subspecies of Vulpes velox



























