kingfisher
king
ˈkɪng
king
fi
fi
sher
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "kingfisher"trong tiếng Anh

Kingfisher
01

chim bói cá, bồng chanh

a small bird with a large crested head, orange and blue plumage and a long beak that uses to catch fish 
kingfisher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kingfishers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng