Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
King orange
01
cam vua, vua của các loại cam
a large and exceptionally flavorful variety of orange
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
king oranges
Các ví dụ
I'm planning to make a refreshing king orange sorbet for dessert tonight.
Tôi đang lên kế hoạch làm một món sorbet cam king mát lạnh cho món tráng miệng tối nay.



























