king orange
king
ˈkɪng
king
o
ɒ
o
range
rɪnʤ
rinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "king orange"trong tiếng Anh

King orange
01

cam vua, vua của các loại cam

a large and exceptionally flavorful variety of orange 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
king oranges
Các ví dụ
I'm planning to make a refreshing king orange sorbet for dessert tonight. 

Tôi đang lên kế hoạch làm một món sorbet cam king mát lạnh cho món tráng miệng tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng