Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kangaroo mouse
01
chuột kangaroo, chuột nhảy
a small rodent known for its unique hopping gait resembling that of a kangaroo, found in arid regions of North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kangaroo mice
02
chuột kangaroo, chuột nhảy vùng sa mạc Úc
leaping rodent of Australian desert areas



























