jump on
jump
ʤʌmp
jamp
on
ɑ:n
aan
British pronunciation
/dʒˈʌmp ˈɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jump on"trong tiếng Anh

to jump on
[phrase form: jump]
01

nhảy vào, chỉ trích nặng nề

to harshly criticize someone for their actions
to jump on definition and meaning
example
Các ví dụ
The employee jumped on his boss for his unfair treatment.
Nhân viên đã nhảy vào sếp của mình vì sự đối xử bất công.
02

nhảy lên, leo lên

to climb onto something or someone, often for a ride or to access a higher location
example
Các ví dụ
He decided to jump on the bicycle and join the race.
Anh ấy quyết định nhảy lên chiếc xe đạp và tham gia cuộc đua.
03

lên, nhảy lên

to board a plane, train, etc., for a quick travel
example
Các ví dụ
If we hurry, we can jump on the next bus and catch the early screening of the movie.
Nếu chúng ta nhanh chóng, chúng ta có thể nhảy lên chuyến xe buýt tiếp theo và kịp buổi chiếu sớm của bộ phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store