beistellbett
beis
ˈbaɪʃ
baish
tell
tɛl
tel
bett
bɛt
bet

Định nghĩa và ý nghĩa của "beistellbett"trong tiếng Đức

Das Beistellbett
[gender: neuter]
01

giường phụ, giường bổ sung

Ein schmales Zusatzbett, das direkt neben das Hauptbett gestellt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Beistellbettes
dạng số nhiều
Beistellbetten
Các ví dụ
Wir berechnen 20 € pro Nacht für ein Zusatzbett.
Chúng tôi tính 20 € mỗi đêm cho một giường phụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng