Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zwölf
01
mười hai, mười hai
Die Zahl, die nach elf kommt
Các ví dụ
Ich gehe um zwölf ins Bett.
Tôi đi ngủ lúc mười hai giờ.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười hai, mười hai
Tôi đi ngủ lúc mười hai giờ.
LanGeek