Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zurück
01
trở lại, lùi lại
Wieder zum Ausgangspunkt kommen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich komme gleich zurück.
Tôi sẽ quay lại ngay.
02
phía sau
Weniger fortgeschritten als erwartet
Các ví dụ
Unser Team ist zwei Tore zurück.
Đội của chúng tôi thua hai bàn lùi.



























