Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riskieren
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
riskierte
quá khứ phân từ
riskiert
Các ví dụ
Er hat sein Leben für dich riskiert!
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek