riskieren
ris
ʀɪs
ris
kie
ˈki:
ki
ren
ʀən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "riskieren"trong tiếng Đức

riskieren
01

- , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
riskierte
quá khứ phân từ
riskiert
Các ví dụ
Er hat sein Leben für dich riskiert! 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng