die pflege
pfle
ˈpfle:
pfle
ge

Định nghĩa và ý nghĩa của "pflege"trong tiếng Đức

Die Pflege
01

regelmäßige Betreuung und Versorgung von kranken, alten oder hilfsbedürftigen Menschen , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflege
Các ví dụ
Die Pflege alter Menschen ist eine wichtige Aufgabe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng