der lebkuchen
leb
ˈle:p
lep
kuchen
ˌku:χn
kookhn

Định nghĩa và ý nghĩa của "lebkuchen"trong tiếng Đức

Der Lebkuchen
01

mit Honig oder Sirup und vielen Gewürzen gebackener Kuchen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Lebkuchen
dạng sở hữu cách
Lebkuchens
Các ví dụ
In der Adventszeit backen wir Lebkuchen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng