Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Entfremdung
01
ازخودبیگانگی , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Zwischen den beiden Freunden war allmählich eine Entfremdung eingetreten.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ازخودبیگانگی , -