Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brüten
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Die Henne brütet ihre Eier im Nest aus.
02
- , -
Các ví dụ
Er brütet seit Tagen über einer schwierigen Aufgabe.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -