das bruttoeinkommen
bruttoeinkommen
bʁʊtoʔaɪnkɔmən
brootoainkawmēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "bruttoeinkommen"trong tiếng Đức

Das Bruttoeinkommen
01

thu nhập gộp, tổng thu nhập

Das gesamte Einkommen vor Abzug von Steuern und Abgaben 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bruttoeinkommens
dạng số nhiều
Bruttoeinkommen
Các ví dụ
Das Bruttoeinkommen steht auf dem Gehaltszettel ganz oben. 

Thu nhập gộp được liệt kê ở đầu phiếu lương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng