das brautkleid
brautkleid
bʀaʊ̯tklaɪ̯t
brawtklait
braunkleid

Định nghĩa và ý nghĩa của "brautkleid"trong tiếng Đức

Das Brautkleid
01

Kleid, das die Braut bei ihrer Hochzeit trägt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Brautkleid(e)s
dạng số nhiều
Brautkleider
Các ví dụ
Die Braut trug ein schlichtes weißes Brautkleid. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng